Corporate Home   |   Network Solutions    |    Segment    |   Who Are We 
 

 
                                    
ProductsSystemsSupportNews/EventsOrdersAMP NETCONNECT
 
   
  Trang Chủ > Hỗ Trợ > Thông Tin Kỹ Thuật
 
Trang Thông Tin Kỹ Thuật
Thông Tin Kỹ Thuật Nội Bộ AMP INFO

Trong Trang Thông Tin Kỹ Thuật AMPINFO này chúng tôi xin gửi tới cho các bạn một số thông tin về một số chương trình, sự kiện, thông tin về một số sản phẩm mới cập nhật, những lời khuyên nhỏ dành cho các bạn kỹ thuật mạng. Trang thông tin này được phát hành mỗi tháng một kỳ. Nếu bạn có nhu cầu nhận các thông tin trên trang báo này, xin các bạn hãy Đăng Ký Làm Thành Viên Chính Thức của chúng tôi tại đây.
Trang Thông Tin Kỹ Thuật AMP INFO tháng 06 /2007
Trang Thông Tin Kỹ Thuật AMP INFO tháng 12 /2006
Trang Thông Tin Kỹ Thuật AMP INFO tháng 11 /2006
Trang Thông Tin Kỹ Thuật AMP INFO tháng 8 /2006
Trang Thông Tin Kỹ Thuật AMP INFO tháng 6 /2006
Trang Thông Tin Kỹ Thuật AMP INFO tháng 5 /2006
 

Một Số Quảng Cáo AMPNETCONNECT


Catalogue

Catalog Sản Phẩm AMP NETCONNECT 2008

tes Bản US Catalog AMP NETCONNECT 2008, 18.5 MB

Catalog Sản Phẩm AMP NETCONNECT Cho Thị Trường Châu Âu 2009
2009 EMEA Catalogue.pdf , 7.60 MB


AMP NETCONNECT Quick Reference 2009
AMP NECONNECT Quick Reference 2009.pdf

Brochure
Các Giải Pháp AMP NETCONNECT Hệ Thống XG 10Gb Hệ Thống AMPTRAC

Cutsheet

Hệ Thống Category 3 Hệ Thống Category 5e Hệ Thống Category 6 Hệ Thống XG 10Gb Hệ Thống Cáp Quang Hệ Thống AMPTRAC Thiết bị LAN Chủ Động Outlet

Datasheet
Hệ Thống MRJ-21Hệ Thống Category 5e Hệ Thống Category 6 Hệ Thống EtherSeal Hệ Thống Cáp Quang Thiết bị LAN Chủ Động Hệ Thống Bảo Hành 25 Năm

Customer Drawing
Hệ Thống Category 3 Hệ Thống Category 5e Hệ Thống Category 6 Hệ Thống AMPTRAC Outlet Công Cụ Connector


WhitePage
Hệ Thống Category 5eHệ Thống Category 6 Hệ Thống Cáp QuangHệ Thống AMPTRAC



Thông Tin Kỹ Thuật Cáp Quang

Link Length for Fibre at Gigabit Ethernet / 10 Gigabit Ethernet

Fibre Category
Fibre Type
1000BaseSX
1000BaseLX
10GBase-SR
10GBase-LX4
(Multimode)
OM1
62.5 / 125 µm standard
275m
550m
33m
300m
OM2
50 / 125 µm standard
600m
600m
82m
300m
OM3 (XG)
50 / 125 µm laser optimised
900m
500m
300m
300m
(Singlemode)
OS1
9/125 µm
N/A
5000m
N/A
10000m


Optical Fibre Cable Specifications

OS1
(1300/1550nm)
OM3 (XG)
(850/1300nm)
OM2
(850/1300nm)
OM1
(850/1300nm)
Indoor Cables
Maximum Attenuation (dB/km)
1.0/1.0
3.5/1.5
3.5/1.5
3.5/1.5
OFL Bandwidth (MHz km)
-/-
1500/500
500/500
200/500
Laser Bandwidth (MHz km)
-/-
2000/-
-/-
-/-
Indoor/Outdoor and OSP Loose Tube Cables
Maximum Attenuation (dB/km)
0.5/0.5
3.5/1.5
3.5/1.5
3.5/1.5
OFL Bandwidth (MHz km)
-/-
1500/500
500/500
200/500
Laser Bandwidth (MHz km)
-/-
2000/-
-/-
-/-

Optical Fibre Cable Temperature Ranges

Riser
Plenum
Interconnect (Tight Buffered) Cables
Storage
-40°c to +65°c (-40°c to +149°c)
-40°c to +65°c (-40°c to +149°c)
Interconnect (Tight Buffered) Cables
Operating
-20°c to +50°c (-4°c to +122°c)
-20°c to +50°c (-4°c to +122°c)
Interconnect (Tight Buffered) Cables
Installation
-20°c to +50°c (-4°c to +122°c)
-20°c to +50°c (-4°c to +122°c)
Indoor, Distribution (Tight Buffered) Cables
Storage
-40°c to +65°c (-40°c to +149°c)
-40°c to +65°c (-40°c to +149°c)
Indoor, Distribution (Tight Buffered) Cables
Operating
-20°c to +50°c (-4°c to +122°c)
0°c to +50°c (32°c to +122°c)
Indoor, Distribution (Tight Buffered) Cables
Installation
-20°c to +50°c (-4°c to +122°c)
0°c to +50°c (32°c to +122°c)
Stranded Cables
Indoor/Outdoor Cables
Storage
-40°c to +70°c (-40°c to +160°c)
Indoor/Outdoor Cables
Operating
-40°c to +70°c (-40°c to +160°c)
Indoor/Outdoor Cable
Installation
-20°c to +60°c (-4°c to +140°c)
Stranded Cables
OSP (Loose Tube) Cables
Storage
-40°c to +70°c (-40°c to +160°c)
OSP (Loose Tube) Cables
Operating
-40°c to +70°c (-40°c to +160°c)
OSP (Loose Tube) Cables
Installation
-20°c to +60°c (-4°c to +140°c)

 

ISO/IEC 11801 Standards for Fibre Links

Maximum Cable Attenuation (dB/Km)

OM1, OM2, OM3 Multimode
OS1 Singlemode
Bước Sóng
850 nm
1300 nm
1310 nm
1550 nm
Suy Hao
3.5
1.5
1.0
1.0

Minimum Modal Bandwidth (MHz km)

Fibre Type
Core Diameter(µm)
Overfilled Launch Bandwidth
Effective Laser Launch Bandwidth
850 nm
1300 nm
850 nm
OM1
50 or 62.5
200
500
N/A
OM2
50
500
500
N/A
OM3
50
1500
500
2000
 


 
Đặt Hàng
Download Catalog
Đặt Hàng

Bảo Hành
Chương Trình ND&I
25 Năm Bảo Hành
 

 Về Đầu Trang

Cần Giúp Đỡ ? Tại Việt Nam : Email cho chúng tôi ; Ngoài Việt Nam :   AMP NETCONNECT Worldwide
Privacy | Trademarks | ©Copyright 2007 Tyco Electronics Corporation